SMT 324 Extra Nhám xếp. cho Thép không gỉ, Thép

Class Extra
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Thép
Tính chất
Loại hạt Zirconium corundum
Đĩa Sợi thủy tinh
Ausführung cong 12°, thẳng
Ưu thế: Sản phẩm phổ dụng để gia công cạnh và bề mặt trên thép và thép không gỉ - Tốc độ cắt bỏ tốt trên máy mài góc của tất cả hạng công suất - Không làm bóng khi chịu áp suất mài thấp
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Mũi khoan theo mm Dạng Hạt Vtối đa theo m/s Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321645
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321646
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321647
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321648
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321649
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321650
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321509
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321510
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321511
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321512
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
321513
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
321514
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có