SMT 628 Supra Nhám xếp. cho Thép không gỉ, Thép

Zirconium corundum
Class Supra
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Thép
Tính chất
Loại hạt Zirconium corundum
Đĩa Sợi thủy tinh
Thiết kế thẳng
Ưu thế: Đặc biệt phù hợp với mài bề mặt trên thép và thép không gỉ - Công suất cắt bỏ tốt nhất khi sử dụng trên các máy mài góc mạnh - Công suất cắt mạnh và mài tiện nghi cao
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Mũi khoan/mm Dạng Hạt Vtối đa m/s T.độ c.phép Vật liệu mài Type Thiết kế Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322789
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322790
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322792
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322793
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322794
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322795
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322796
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322798
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322799
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322800
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322802
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322803
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322805
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 461 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
322806
Số hiệu mặt hàng

Sản phẩm thay thế