SMT 644 Supra Nhám xếp. cho Thép, Thép không gỉ

Class Supra
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Thép
Thép không gỉ
Tính chất
Loại hạt Zirconium corundum
Đĩa Sợi thủy tinh
Thiết kế cong 12°, thẳng
Ưu thế: Tuổi thọ dài khi sử dụng trên các cạnh dốc đứng ở các góc - Công suất cắt bỏ luôn cao ngay cả khi được sử dụng trên các bề mặt - Không gây bóng hoặc làm tắc nghẽn, ngày cả khi áp suất mài thấp hoặc công suất máy thấp (<1000W)
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Mũi khoan/mm Dạng Hạt Vtối đa m/s T.độ c.phép Vật liệu mài Type Thiết kế Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
329989
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
329990
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
329991
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
329993
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
329994
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
329995
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
329997
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
330002
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
thẳng
Thiết kế
330003
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
330005
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
330006
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
330007
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 455 X
Vật liệu mài Type
cong
Thiết kế
330008
Số hiệu mặt hàng