SMT 644 Supra Nhám xếp. cho Thép, Thép không gỉ

Class Supra
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Thép
Thép không gỉ
Tính chất
Loại hạt Zirconium corundum
Đĩa Sợi thủy tinh
Thiết kế cong 12°, thẳng
Ưu thế: Tuổi thọ dài khi sử dụng trên các cạnh dốc đứng ở các góc - Công suất cắt bỏ luôn cao ngay cả khi được sử dụng trên các bề mặt - Không gây bóng hoặc làm tắc nghẽn, ngày cả khi áp suất mài thấp hoặc công suất máy thấp (<1000W)
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Mũi khoan theo mm Dạng Hạt Vtối đa theo m/s Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329991
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330008
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329996
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329989
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330005
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330003
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329993
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329990
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329995
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
329997
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330006
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330007
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22,23
Mũi khoan
O
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
330002
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22,23
Mũi khoan
P
Dạng
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
329994
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có