KM 613 Nhám trụ cho Thép không gỉ, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Kim loại phổ biến
Gỗ
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Ưu thế: Sản phẩm phổ dụng dành cho thép và vật liệu thép không gỉ - Công suất cắt bỏ đều - Phù hợp cho các khu vực khó tiếp cận
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Chiều rộng/mm Đường kính trục/mm Hạt Vtối đa m/s T.độ c.phép Vật liệu mài Type
50
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
3
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
3
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
3
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
5
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
30
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
25.400
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
40
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
19.000
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
12.700
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
32
Vtối đa
10.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
32
Vtối đa
10.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
32
Vtối đa
10.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
32
Vtối đa
10.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
60
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
32
Vtối đa
10.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
40
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
9.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
80
Đường kính
50
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
32
Vtối đa
7.650
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
25
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
30.500
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
15
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
20
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
20
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
38.150
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
10
Đường kính
10
Chiều rộng
3
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
76.300
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
40
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
60
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
80
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
100
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
120
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
180
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
320
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
150
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type
50
Đường kính
30
Chiều rộng
6
Đường kính trục
240
Hạt
40
Vtối đa
15.200
T.độ c.phép
LS 309 X
Vật liệu mài Type