NFW 600 S Trục lăn làm bóng cho Kim loại phổ biến, Thép không gỉ

Phạm vi ứng dụng
Kim loại phổ biến
Thép không gỉ
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Ưu thế: Hoàn thiện đồng đều trên toàn bộ tuổi thọ máy - Dụng cụ tối ưu để chà sần và làm bóng nhờ các phiến dạ nỉ chất lượng cao
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều rộng theo mm Mũi khoan theo mm Độ mịn Vtối đa theo m/s Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
110
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Vừa
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.300
Tốc độ cho phép
320254
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
50
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Thô
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
259853
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
50
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Vừa
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
259854
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Thô
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.300
Tốc độ cho phép
320253
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
50
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Rất tinh
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
259895
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Rất tinh
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
258897
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Vừa
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
258896
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Thô
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.700
Tốc độ cho phép
258895
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Đường kính
100
Chiều rộng
19
Mũi khoan
Rất tinh
feinheitsgradTranslated
19
Vtối đa
3.300
Tốc độ cho phép
320255
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có