FP 73 WK Đĩa có lớp lót màng, tự gắn chặt cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Màng
Ưu thế: Sản phẩm đặc biệt với lớp lót màng chống rách dùng để gia công sơn, màu và chất trám lót - độ thích ứng tốt của đĩa với độ bám hạt tốt trong vùng mép - Giảm thiểu tắc nghẽn và tuổi thọ cao
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320641
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320642
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320643
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320644
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320725
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320726
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320727
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320728
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
600
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320729
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
800
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320730
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
1.000
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320731
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
1.200
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320732
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
1.500
Hạt
Mẫu lỗ GLS47
Dạng dập
FP 73 WK
Vật liệu mài Type
320733
Số hiệu mặt hàng