KL 371 X Tấm và dải có lớp lót sợi cho Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt

Phạm vi ứng dụng
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông X
Ưu thế: Sản phẩm phổ dụng với giá hợp lý dùng để mài bề mặt
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
280
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
119885
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
320
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
119886
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
400
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
119888
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2100
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
50
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2101
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2102
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2103
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
100
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2104
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2105
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
150
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2106
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
180
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2107
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
220
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2108
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
240
Hạt
KL 371 X
Vật liệu mài Type
2109
Số hiệu mặt hàng