PL 31 B Dải có lớp lót giấy cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Sản phẩm với tỉ lệ giữa hiệu suất và giá tối ưu - các đặc tính mài tối ưu để mài bằng tay - Mẫu mài cực tinh
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
100
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2048
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2049
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
150
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2050
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
180
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2051
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
220
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2052
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
240
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2053
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
280
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2054
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
320
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2055
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
400
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2057
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2059
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
50
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2060
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2061
Số hiệu mặt hàng
230
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2062
Số hiệu mặt hàng