PL 31 B Dải có lớp lót giấy cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Sản phẩm với tỉ lệ giữa hiệu suất và giá tối ưu - các đặc tính mài tối ưu để mài bằng máy cầm tay - Mẫu mài cực tinh
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2379
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2380
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2381
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2382
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2383
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2384
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2390
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2391
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2393
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2395
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2412
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2414
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2415
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2416
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2418
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2419
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2667
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2668
Số hiệu mặt hàng
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
2670
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
5321
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
5323
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
Vật liệu mài Type
5324
Số hiệu mặt hàng