PL 31 B Dải có lớp lót giấy cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Sản phẩm với tỉ lệ giữa hiệu suất và giá tối ưu - các đặc tính mài tối ưu để mài bằng máy cầm tay - Mẫu mài cực tinh
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng /mm Chiều dài /mm Hạt Dạng dập SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2419
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2391
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2395
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2390
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2393
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2416
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2668
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
5321
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2414
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
5324
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2667
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2379
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2382
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2381
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2383
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
5323
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2412
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2415
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2670
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2418
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2380
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
2384
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có