PL 31 B Đóng gói sẵn Sản phẩm Đóng gói sẵn cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Sản phẩm với tỉ lệ giữa hiệu suất và giá tối ưu - các đặc tính mài tối ưu để mài bằng máy cầm tay - Mẫu mài cực tinh
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng /mm Chiều dài /mm Hạt Dạng dập SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241670
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241671
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241673
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL1
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241674
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241678
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241679
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241680
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241681
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
280
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241682
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241725
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241726
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241727
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241728
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
180
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241729
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
240
Hạt
Mẫu lỗ GL9
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241730
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241732
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241733
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241734
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241735
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
230
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PL 31 B
SaU Type
241736
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có