PS 22 K Dải có lớp lót giấy, tự gắn chặt cho Gỗ, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Gỗ
Kim loại phổ biến
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Nhựa
Thép
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy E
Ưu thế: Công suất cắt cao - Mẫu mài đồng nhất
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
103378
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
103379
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
103380
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
103381
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
150
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
111500
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
114942
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
116647
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
116648
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
116649
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
122331
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
129801
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
129802
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
131668
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
135581
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
140608
Số hiệu mặt hàng
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
147593
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
149852
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
149853
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
149854
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
149855
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
149857
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
220
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
206371
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
150
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
232741
Số hiệu mặt hàng
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
180
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
232742
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
81637
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82076
Số hiệu mặt hàng
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
94721
Số hiệu mặt hàng