PS 22 K Dải có lớp lót giấy, tự gắn chặt cho Gỗ, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Gỗ
Kim loại phổ biến
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Nhựa
Thép
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy E
Ưu thế: Công suất cắt cao - Mẫu mài đồng nhất
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng /mm Chiều dài /mm Hạt Dạng dập SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
140608
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
135581
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
150
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
232741
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
103380
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
82076
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
149852
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
220
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
206371
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
131668
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
129801
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
103381
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
116649
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
94721
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
129802
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
116647
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
147593
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
180
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
232742
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
149853
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
122331
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
149855
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
149857
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
149854
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
114942
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
150
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
111500
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
103379
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
115
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
81637
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
103378
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 22 K
SaU Type
116648
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có