PS 22 K Đĩa có lớp lót giấy, tự gắn chặt cho Gỗ, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Gỗ
Kim loại phổ biến
Thép không gỉ
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy E
Ưu thế: Đĩa mài phổ dụng để gia công kim loại và gỗ - Mẫu mài đồng nhất - Có sẵn ở nhiều kích thước hạt và kích thước
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
100157
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
104778
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
400
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
111470
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
128356
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
129092
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
129389
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
400
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
130114
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
20207
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2294
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2295
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2296
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
24
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2474
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2476
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2477
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260795
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260796
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260797
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260798
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260799
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260800
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260801
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS27
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
260802
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
24
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2782
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2783
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2785
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2786
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2787
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
2788
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
305559
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
305560
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
306507
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
306508
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
306509
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
306611
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
306612
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
309471
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
340761
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
340766
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342159
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342418
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342419
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342421
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342422
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
342423
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
4022
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
62107
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
24
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6516
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6520
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6523
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6524
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6525
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6526
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6611
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6649
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6697
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
24
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6754
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6756
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6757
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6774
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6775
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6914
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6915
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6936
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
6937
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
71140
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
72624
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
72628
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
72632
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
72633
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
24
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
7300
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
73490
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
74088
Số hiệu mặt hàng
200
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
77656
Số hiệu mặt hàng
200
Đường kính
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
77658
Số hiệu mặt hàng
200
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
77659
Số hiệu mặt hàng
200
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
77660
Số hiệu mặt hàng
200
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
77661
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
78163
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
79862
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
80046
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
80722
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82938
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82940
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82941
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82942
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82944
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
82946
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
86634
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
86635
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
86636
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
86637
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
87424
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
87528
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
88330
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
88333
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89181
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89450
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89451
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
24
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89485
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89486
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89488
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89489
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89491
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89493
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89494
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89495
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
89496
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
90758
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
91605
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
91721
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
91814
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
91922
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
92753
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
320
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
93284
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
24
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
93321
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
93324
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
320
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
95561
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
100
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
97072
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
97176
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
97778
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
97779
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
98990
Số hiệu mặt hàng