PS 22 K Đóng gói sẵn Sản phẩm Đóng gói sẵn cho Gỗ, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Gỗ
Kim loại phổ biến
Thép không gỉ
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy E
Ưu thế: Đĩa mài phổ dụng để gia công kim loại và gỗ - Mẫu mài đồng nhất - Có sẵn ở nhiều kích thước hạt và kích thước
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241608
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241610
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241611
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241614
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241625
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241626
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241627
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241628
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241649
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241650
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241651
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241652
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
241653
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
243219
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS4
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
243220
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278805
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278806
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278807
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278808
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278809
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
40
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278810
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
60
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278811
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278812
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278813
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
278814
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
40
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
319068
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
60
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
319069
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
80
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
319070
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
120
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
319071
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 22 K
Vật liệu mài Type
319073
Số hiệu mặt hàng