PS 33 BK Đĩa có lớp lót giấy, tự gắn chặt cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Tỷ lệ loại bỏ cao - Phạm vi ứng dụng linh hoạt
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Hạt Dạng dập Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
146716
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
146907
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
146948
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
146958
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
146959
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147094
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147095
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147096
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147097
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147108
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147125
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147126
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147224
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147280
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147837
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
147838
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
148375
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS2
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
148377
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
148379
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
149151
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS3
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
149255
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS1
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
149794
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
149916
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS5
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
150760
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
301928
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
301929
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
301930
Số hiệu mặt hàng
225
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS52
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
302049
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
304084
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
304815
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS51
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
310898
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
180
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
340598
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
240
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
340599
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
400
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
342042
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
320
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
342043
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
220
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
342044
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
150
Hạt
Mẫu lỗ GLS74
Dạng dập
PS 33 BK
Vật liệu mài Type
342045
Số hiệu mặt hàng