PS 33 CK Dải có lớp lót giấy, tự gắn chặt cho Vẹt ni, Sơn phủ, Ma-tít, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Ma-tít
Gỗ
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy C
Ưu thế: Tỷ lệ loại bỏ cao - Phạm vi ứng dụng linh hoạt
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Dạng dập SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146966
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146967
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146968
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146969
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
178
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL17
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146970
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
178
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL17
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146971
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
178
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL17
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146972
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
178
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL17
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146973
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
40
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146974
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
60
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146975
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
80
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146976
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
100
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
146977
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
147101
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
147102
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
115
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
147103
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
133
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL18
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
147169
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
230
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL15
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
147182
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
93
Chiều rộng
178
Chiều dài
120
Hạt
Mẫu lỗ GL17
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
148046
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
120
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
151785
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
100
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
151786
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
70
Chiều rộng
125
Chiều dài
80
Hạt
không lỗ
Dạng dập
PS 33 CK
SaU Type
155072
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có