CS 310 X Băng mài có lớp lót sợi cho Thép không gỉ, Gỗ, Thép, Kim loại không chứa sắt

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Gỗ
Thép
Kim loại không chứa sắt
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông X
Ưu thế: Kiểu phổ dụng chất lượng cao đẻ gia công kim loại và gỗ - Công suất cắt bỏ tốt đối với yêu cầu cao
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Dạng móc kẹp đai Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
550
Chiều dài
60
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
105992
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
550
Chiều dài
80
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
123929
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
550
Chiều dài
120
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
123931
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
1.065
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
244634
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
1.065
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
244635
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4587
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4590
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4591
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4593
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
36
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4594
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4595
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
4596
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
24
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
47101
Số hiệu mặt hàng
150
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
36
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
47492
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
36
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
47561
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
1.020
Chiều dài
40
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
47753
Số hiệu mặt hàng
150
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
47921
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
40
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
48028
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
1.020
Chiều dài
60
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
48549
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
920
Chiều dài
60
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
48717
Số hiệu mặt hàng
150
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
48821
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
60
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
48970
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
1.020
Chiều dài
80
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
49300
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
49399
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
920
Chiều dài
80
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
49454
Số hiệu mặt hàng
150
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
49581
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
80
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
49764
Số hiệu mặt hàng
100
Chiều rộng
920
Chiều dài
100
Hạt
F5 được phủ chồng gắn keo
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
50136
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
100
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
50340
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
50652
Số hiệu mặt hàng
150
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
50767
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
750
Chiều dài
120
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
50872
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
180
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
51222
Số hiệu mặt hàng
75
Chiều rộng
2.000
Chiều dài
240
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
51470
Số hiệu mặt hàng
200
Chiều rộng
550
Chiều dài
40
Hạt
F7G Mối nối hình sin
Dạng móc kẹp đai
CS 310 X
Vật liệu mài Type
97832
Số hiệu mặt hàng