CS 310 XF Băng giũa cho Thép không gỉ, Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt, Thép

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Thép
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông XF
Ưu thế: Kiểu phổ dụng để gia công các vành ngoài và các đường viền bằng giũa đai trong tất cả các phạm vi của gia công kim loại
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Dạng móc kẹp đai SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
13
Chiều rộng
450
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
105794
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
149565
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
156968
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12
Chiều rộng
520
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
159040
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12
Chiều rộng
520
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
160139
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12
Chiều rộng
520
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
160140
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12
Chiều rộng
520
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
160201
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
286879
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
286880
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
286881
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Chiều rộng
610
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4644
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Chiều rộng
610
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4645
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Chiều rộng
610
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4646
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4652
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4653
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
4654
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
70591
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Chiều rộng
610
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
70595
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71110
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71111
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
100
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71112
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71957
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
20
Chiều rộng
520
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71959
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
20
Chiều rộng
520
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71960
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
20
Chiều rộng
520
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71961
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
20
Chiều rộng
520
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
71963
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
72895
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
73099
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
100
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
73176
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
74086
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
450
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
75505
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
86104
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
450
Chiều dài
40
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
90914
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
450
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
97081
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
240
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
99182
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Chiều rộng
303
Chiều dài
60
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
184719
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Chiều rộng
303
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 310 XF
SaU Type
188885
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có