CS 710 XF Băng giũa cho Thép, Thép không gỉ, Kim loại không chứa sắt

Phạm vi ứng dụng
Thép
Thép không gỉ
Kim loại không chứa sắt
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông XF
Ưu thế: Mài bằng máy các bộ phận đúc và mối hàn trong công nghiệp và thương mại - Lớp nền linh hoạt mà vẫn chống rách - Đai mài với corunđum chịu nhiệt
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng theo mm Chiều dài theo mm Hạt Dạng móc kẹp đai SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342296
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9
Chiều rộng
533
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342297
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342298
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
455
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342299
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342300
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
13
Chiều rộng
610
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342301
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
80
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342302
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Chiều rộng
330
Chiều dài
120
Hạt
F4G Mối nối đối đầu
Dạng móc kẹp đai
CS 710 XF
SaU Type
342303
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có