HF 100 A

Tính chất: Dao xoay hình trụ không có phần cắt cuối - Thiết kế theo DIN 8032: ZYA Ưu thế: Các tùy chọn sử dụng phổ dụng - Đặc biệt phù hợp để gia công bề mặt
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều dài theo mm Đường kính trục theo mm Chiều cao theo mm Chạc răng Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295521
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295531
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295552
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295563
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295568
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295594
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295604
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295609
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
16
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
25.000
Tốc độ cho phép
295621
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334116
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334117
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334118
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334119
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334120
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334121
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334122
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334123
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
295482
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có