HF 100 B

Tính chất: Dao xoay hình trụ với phần cắt cuối - Thiết kế theo DIN 8032: ZYAS Ưu thế: Nhờ phần cắt cuối mà nó phù hợp để gia công các lỗ cụt và bề mặt trước trên đường viền bên trong
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều dài theo mm Đường kính trục theo mm Chiều cao theo mm Chạc răng Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295522
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295526
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295532
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295553
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295564
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295569
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295595
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295603
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295605
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295610
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
16
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
25.000
Tốc độ cho phép
295622
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334124
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334125
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334131
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334132
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
295483
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6,3
Đường kính
55
Chiều dài
3
Đường kính trục
12,7
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295507
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có