HF 100 C Mũi doa carbua

Tính chất: Dao xoay hình trụ với đầu dạng cầu - Thiết kế theo DIN 8032: WRC Ưu thế: Có thể sử dụng phổ dụng cho các bề mặt, đường viền và vành ngoài
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính /mm Chiều dài /mm Đường kính trục /mm Chiều cao /mm Chạc răng Tốc độ cho phép Thiết kế Chiều dài trục /mm Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
24
Chiều dài trục
295649
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
24
Chiều dài trục
295654
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6,3
Đường kính
44
Chiều dài
3
Đường kính trục
12,7
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
31,3
Chiều dài trục
295673
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
295686
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
295688
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
295694
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
63
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
44
Chiều dài trục
295713
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
63
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
44
Chiều dài trục
295725
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
63
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
44
Chiều dài trục
295727
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
295741
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
295747
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
295750
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
295753
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
16
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
25.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
295763
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
334133
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
334134
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334135
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334136
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334137
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334138
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334139
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình trụ với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334140
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có