HF 100 D Mũi doa carbua

Tính chất: Dao xoay hình cầu - Thiết kế theo DIN 8032: KUD Ưu thế: Gia công các đường viền - Mài nhẵn các lỗ khoan
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều dài theo mm Đường kính trục theo mm Chiều cao theo mm Chạc răng Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
12,7
Đường kính
56
Chiều dài
6
Đường kính trục
11
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295859
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
2,5
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
295778
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
54
Chiều dài
6
Đường kính trục
8
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295843
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
56
Chiều dài
6
Đường kính trục
11
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334147
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
54
Chiều dài
6
Đường kính trục
8
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
300054
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
4,7
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295815
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
4
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
3,4
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295798
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
52
Chiều dài
6
Đường kính trục
6
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334143
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
52
Chiều dài
6
Đường kính trục
6
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334144
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
4,7
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
295819
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
54
Chiều dài
6
Đường kính trục
8
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334145
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
16
Đường kính
60
Chiều dài
6
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
25.000
Tốc độ cho phép
295868
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
4,7
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334142
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
52
Chiều dài
6
Đường kính trục
6
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
295831
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
56
Chiều dài
6
Đường kính trục
11
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
295857
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
54
Chiều dài
6
Đường kính trục
8
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334146
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
56
Chiều dài
6
Đường kính trục
11
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334148
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
2,5
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
295784
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
4,7
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334141
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có