HF 100 F Mũi doa carbua

Tính chất: Dao xoay hình uốn tròn - Thiết kế theo DIN 8032: RBF Ưu thế: Phù hợp để gia công các chi tiết đúc
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều dài theo mm Đường kính trục theo mm Chiều cao theo mm Chạc răng Tốc độ cho phép theo 1/min i18n_bauform Chiều dài trục theo mm Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
32
Chiều dài trục
295971
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
65
Chiều dài
6
Đường kính trục
20
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
295978
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
295985
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
295987
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
296007
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
296010
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
16
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
25.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
296020
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
32
Chiều dài trục
334151
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
32
Chiều dài trục
334152
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
65
Chiều dài
6
Đường kính trục
20
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334153
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
65
Chiều dài
6
Đường kính trục
20
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334154
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334155
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334156
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334157
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
45
Chiều dài trục
334158
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
24
Chiều dài trục
295946
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
Côn có mũi hình cầu
i18n_bauform
24
Chiều dài trục
295951
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có