HF 100 G Mũi doa carbua

Tính chất: Dao xoay hình vòm nhọn với đầu nhọn dẹt - Thiết kế theo DIN 8032: SPG Ưu thế: Lý tưởng để vát các cạnh và mài nhẵn các lỗ khoan
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Chiều dài theo mm Đường kính trục theo mm Chiều cao theo mm Chạc răng Tốc độ cho phép theo 1/min Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
12,7
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
296079
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
296047
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334162
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334160
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334163
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
296062
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
296066
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
296074
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334161
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6,3
Đường kính
45
Chiều dài
3
Đường kính trục
12,7
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
296055
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
64
Chiều dài
6
Đường kính trục
19
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
334164
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
296043
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
296086
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
334159
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đơn
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
296058
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334165
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
334166
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có