HF 100 L Mũi doa carbua

Tính chất: Dao xoay hình côn tròn - Thiết kế theo DIN 8032: KEL Ưu thế: Gia công các khu vực khó tiếp cận
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính /mm Chiều dài /mm Đường kính trục /mm Chiều cao /mm Chạc răng Tốc độ cho phép Thiết kế Chiều dài trục /mm Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
12,7
Đường kính
77
Chiều dài
6
Đường kính trục
32
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
296192
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
6
Đường kính
50
Chiều dài
6
Đường kính trục
18
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
65.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
32
Chiều dài trục
296200
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
10
Đường kính
65
Chiều dài
6
Đường kính trục
20
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334204
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
76
Chiều dài
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
46
Chiều dài trục
334172
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25,4
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
44,6
Chiều dài trục
334171
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
76
Chiều dài
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45,8
Chiều dài trục
296201
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
8
Đường kính
70
Chiều dài
6
Đường kính trục
25,4
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
44,6
Chiều dài trục
296205
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
9,6
Đường kính
76
Chiều dài
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
55.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45,8
Chiều dài trục
300055
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
77
Chiều dài
6
Đường kính trục
32
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Inox
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334174
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
3
Đường kính
38
Chiều dài
3
Đường kính trục
14
Chiều cao
Khớp răng đôi
Chạc răng
100.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
24
Chiều dài trục
296199
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
77
Chiều dài
6
Đường kính trục
32
Chiều cao
khớp răng đơn thô
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
297470
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
12,7
Đường kính
77
Chiều dài
6
Đường kính trục
32
Chiều cao
Khớp răng đặc biệt Thép
Chạc răng
35.000
Tốc độ cho phép
hình côn với đầu dạng cầu
Thiết kế
45
Chiều dài trục
334173
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có