DT 900 U Special Đĩa cắt lớn dành cho kim cương cho Vật liệu xây dựng, Bê tông, Bê tông cũ, có cốt thép, Gạch từ cát và vôi, Đá granit

Class Special
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Vật liệu xây dựng
Bê tông
Bê tông cũ, có cốt thép
Gạch từ cát và vôi
Đá granit
Ưu thế: Dụng cụ công suất cao có thể sử dụng phổ dụng - Tốc độ cắt cực cao - Liên kết đoạn đặc biệt đảm bảo tuổi thọ cao và cắt sạch - Được phát triển đặc biệt cho ứng dụng chuyên nghiệp
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Mũi khoan theo mm Vtối đa theo m/s Tốc độ cho phép theo 1/min Chiều rộng đoạn theo mm Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
300
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
6.400
Tốc độ cho phép
2,8
Chiều rộng đoạn
325052
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
300
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
6.400
Tốc độ cho phép
2,8
Chiều rộng đoạn
325053
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
300
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
6.400
Tốc độ cho phép
2,8
Chiều rộng đoạn
325066
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
300
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
6.400
Tốc độ cho phép
2,8
Chiều rộng đoạn
325067
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
350
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
5.500
Tốc độ cho phép
3
Chiều rộng đoạn
325084
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
350
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
5.500
Tốc độ cho phép
3
Chiều rộng đoạn
325085
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
350
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
5.500
Tốc độ cho phép
3
Chiều rộng đoạn
325099
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
350
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
5.500
Tốc độ cho phép
3
Chiều rộng đoạn
325100
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
450
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
4.300
Tốc độ cho phép
3,6
Chiều rộng đoạn
325132
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
450
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
4.300
Tốc độ cho phép
3,6
Chiều rộng đoạn
325133
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
500
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
3.900
Tốc độ cho phép
3,7
Chiều rộng đoạn
325154
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
500
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
3.900
Tốc độ cho phép
3,7
Chiều rộng đoạn
325155
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
500
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
3.900
Tốc độ cho phép
3,7
Chiều rộng đoạn
325163
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
500
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
3.900
Tốc độ cho phép
3,7
Chiều rộng đoạn
325164
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
450
Đường kính
30
Mũi khoan
100
Vtối đa
4.300
Tốc độ cho phép
3,6
Chiều rộng đoạn
325175
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
450
Đường kính
25,4
Mũi khoan
100
Vtối đa
4.300
Tốc độ cho phép
3,6
Chiều rộng đoạn
325176
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có