QMC 412 Đĩa thay nhanh cho Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt

Phạm vi ứng dụng
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Ưu thế: Có thể sử dụng phổ dụng để mài thô và mài bán thành phẩm
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Hạt Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
38
Đường kính
36
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295174
Số hiệu mặt hàng
38
Đường kính
60
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295177
Số hiệu mặt hàng
38
Đường kính
80
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295178
Số hiệu mặt hàng
38
Đường kính
120
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295180
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
36
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295196
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
40
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295197
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
50
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295198
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
60
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295199
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
80
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295200
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
100
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295201
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
120
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295202
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
180
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295204
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
240
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295205
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
320
Hạt
CS 310 X
Vật liệu mài Type
295206
Số hiệu mặt hàng
76
Đường kính
60
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295221
Số hiệu mặt hàng
76
Đường kính
80
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295222
Số hiệu mặt hàng
76
Đường kính
120
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295224
Số hiệu mặt hàng
76
Đường kính
180
Hạt
CS 412 Y
Vật liệu mài Type
295226
Số hiệu mặt hàng