CS 561 Đĩa sợi ép cho Thép, Kim loại không chứa sắt, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Thép
Kim loại không chứa sắt
Kim loại phổ biến
Nhựa
Thép không gỉ
Gỗ
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Ưu thế: Có thể sử dụng phổ dụng - Khả năng chọn tối đa các đường kính, kích thước hạt và mẫu lỗ
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Mũi khoan/mm Hạt Vtối đa m/s T.độ c.phép Vật liệu mài Type Dạng lỗ khoan Nạp Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10977
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10978
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
30
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10979
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10980
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10981
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10982
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10983
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10984
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10985
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10986
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
150
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10987
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
180
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10988
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
220
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10989
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
240
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10990
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
320
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
10992
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11009
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11010
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
30
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11011
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11012
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11013
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11014
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11015
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11016
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11017
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11018
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
150
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11019
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
180
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11020
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
220
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11021
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
240
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11022
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
320
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11024
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11042
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11044
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11045
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11047
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11048
Số hiệu mặt hàng
150
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
10.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11050
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11057
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11058
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11060
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11061
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11062
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11063
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11064
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11065
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11066
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
180
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11068
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
240
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11070
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
320
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
Nạp
11072
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
25472
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351139
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351142
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351143
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351144
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351145
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351146
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351147
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351148
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351149
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
X-LOCK
Dạng lỗ khoan
X-LOCK
Nạp
351150
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65708
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65713
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65718
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65720
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65725
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65730
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65735
Số hiệu mặt hàng
100
Đường kính
16
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
15.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
65743
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66302
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66308
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66313
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66318
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66322
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66327
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66354
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66358
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66364
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66366
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66371
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66376
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66379
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66383
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
16
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66443
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66451
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66459
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66465
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66469
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66472
Số hiệu mặt hàng
235
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
6.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66497
Số hiệu mặt hàng
235
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
6.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66502
Số hiệu mặt hàng
235
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
6.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66504
Số hiệu mặt hàng
235
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
6.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66511
Số hiệu mặt hàng
235
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
6.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
66514
Số hiệu mặt hàng
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
70439
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
70447
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
70448
Số hiệu mặt hàng
180
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
70449
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
72192
Số hiệu mặt hàng
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
T.độ c.phép
CS 561
Vật liệu mài Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
Nạp
72298
Số hiệu mặt hàng