CS 561 Đóng gói sẵn Sản phẩm Đóng gói sẵn cho Thép, Kim loại không chứa sắt, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Thép
Kim loại không chứa sắt
Kim loại phổ biến
Nhựa
Thép không gỉ
Gỗ
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Ưu thế: Có thể sử dụng phổ dụng - Khả năng chọn tối đa các đường kính, kích thước hạt và mẫu lỗ
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính /mm Mũi khoan /mm Hạt Vtối đa m/s Tốc độ cho phép SaU Type Dạng lỗ khoan Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255906
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255914
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255910
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255912
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255911
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255913
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255905
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255908
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255907
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 561
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
255909
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có