CS 565 Đĩa sợi ép cho Thép không gỉ, Thép, Kim loại phổ biến

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Thép
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Zirconium corundum
Loại phủ kín
Ưu thế: Tác dụng tự mài sắc - Mức tác động cao trên thép và thép không gỉ - Lý tưởng cho công việc mài thô - tỉ lệ giữa hiệu suất và giá rất tốt
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Mũi khoan/mm Hạt Vtối đa m/s Tốc độ cho phép SaU Type Dạng lỗ khoan Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6691
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6721
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
84604
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
85517
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
92066
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
93045
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
93054
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
93409
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
95335
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
95993
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
97643
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
188678
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204609
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204611
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
23001
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
23005
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
23680
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
242800
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
242801
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
242802
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
242803
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
242807
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65681
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65698
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65700
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65701
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65702
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
65703
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65705
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65706
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
65707
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6620
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6686
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6687
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6688
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 565
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
6690
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có