CS 570 Đĩa sợi ép cho Thép không gỉ, Nhôm

Đa liên kết
Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Nhôm
Kim loại không chứa sắt
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Zirconium corundum
Loại phủ kín
Ưu thế: Hiệu quả tự mài sắc - Độ tác động cao, đặc biệt dành hco thép không gỉ - Tăng công suất nhờ mài má - Không màu ram nhờ đa liên kết - Đặc biệt phù hợp để gia công nhôm
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Mũi khoan/mm Hạt Vtối đa m/s Tốc độ cho phép SaU Type Dạng lỗ khoan Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204085
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204086
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204087
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204088
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204089
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204090
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204091
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204092
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204093
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
50
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204094
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204095
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204096
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
100
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204097
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204098
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
24
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204099
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204100
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204102
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204103
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
204105
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204797
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204799
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204800
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204802
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204806
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204811
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204812
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204814
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
36
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204823
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
60
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204825
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
80
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204826
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
16
Mũi khoan
120
Hạt
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ tròn
Dạng lỗ khoan
204828
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
250258
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
250259
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
22
Mũi khoan
40
Hạt
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
CS 570
SaU Type
Lỗ hình sao
Dạng lỗ khoan
250260
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có