SFM 656 Vật liệu mài đàn hồi cho Thép không gỉ

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Tính chất
Liên kết Nhựa
Loại hạt SiC
Ưu thế: Tạo ra một lớp hoàn thiện bóng trên bề mặt thép không gỉ - Mài mềm nhờ cấu trúc đàn hồi - Có thể sử dụng đến khi mòn hoàn toàn - Có sẵn với hai thiết kế: với trục dẹt để kẹp đơn giản và chắc chắn (Thiết kế tiêu chuẩn, sản phẩm trữ kho) và với trục vòng tròn có toàn bộ chiều dài (Sản phẩm làm theo yêu cầu)
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Đường kính trục/mm Chiều cao/mm Hạt Vtối đa m/s Tốc độ cho phép Liên kết Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
30
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
3.200
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13856
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
30
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
3.200
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13857
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
2.400
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13859
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
2.400
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13860
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
50
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
1.900
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13862
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
50
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
1.900
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13863
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
60
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
1.600
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13865
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
60
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
1.600
Tốc độ cho phép
W -mềm với hạt SiC, màu đen
Liên kết
13866
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
30
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
3.200
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334988
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
2.400
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334991
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
40
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
2.400
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334992
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
50
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
1.900
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334993
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
50
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
1.900
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334994
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
60
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
60
Hạt
5
Vtối đa
1.600
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334995
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
60
Đường kính
6
Đường kính trục
30
Chiều cao
120
Hạt
5
Vtối đa
1.600
Tốc độ cho phép
T - mềm (chất dẻo lưu huỳnh) với SiC
Liên kết
334996
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có