A 24 R Supra Đĩa cắt Kronenflex® cho Thép

Class Supra
Độ tác động
Tuổi thọ
Độ cứng
Phạm vi ứng dụng
Thép
Thép không gỉ
Gang
Ưu thế: Hỗn hợp được tối ưu hóa để gia công thép - Có thể sử dụng cả trên thép không gỉ - Công suất cắt tốt
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính /mm Độ dày /mm Mũi khoan /mm Dạng Vtối đa m/s Tốc độ cho phép Thiết kế Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
125
Đường kính
2,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
H
Dạng
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
thẳng
Thiết kế
13295
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
2,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
H
Dạng
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
thẳng
Thiết kế
13297
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
3
Độ dày
22,23
Mũi khoan
H
Dạng
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
thẳng
Thiết kế
13456
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
230
Đường kính
3
Độ dày
22,23
Mũi khoan
H
Dạng
80
Vtối đa
6.600
Tốc độ cho phép
thẳng
Thiết kế
13464
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Đường kính
2,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
13.300
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13466
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
3
Độ dày
22,23
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13470
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
180
Đường kính
3,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
8.500
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13474
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
230
Đường kính
3
Độ dày
22,23
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
6.600
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13478
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
125
Đường kính
2,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
12.200
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13738
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Đường kính
2,5
Độ dày
16
Mũi khoan
G
Dạng
80
Vtối đa
15.300
Tốc độ cho phép
nén ở tâm
Thiết kế
13754
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Đường kính
2,5
Độ dày
22,23
Mũi khoan
H
Dạng
80
Vtối đa
10.200
Tốc độ cho phép
thẳng
Thiết kế
6667
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có