DK 600 F Supra Mũi khoan khô cho Thành phấn gốm mỏng, Gạch ốp, Gạch lát

Phạm vi ứng dụng
Thành phấn gốm mỏng
Gạch ốp
Gạch lát
Tính chất
Thiết kế hàn cứng bằng chân không
Ưu thế: Mũi khoan khô dành cho tất cả máy mài góc tiêu chuẩn - Phù hợp với gạch, khối xây và đồ sứ cứng nhất - Định tâm rảnh tay - Khoan đúng điểm và chính xác - Cạnh sạch, lỗ chính xác - Không bị nứt, gãy hoặc tróc thành lớp - Không cần nước
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Nạp T.độ c.phép Chiều cao đoạn/mm Cạnh Thiết kế mép Chiều dài có ích/mm Số hiệu mặt hàng
26
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
325385
Số hiệu mặt hàng
38
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
325386
Số hiệu mặt hàng
58
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
325387
Số hiệu mặt hàng
65
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
325388
Số hiệu mặt hàng
70
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
325389
Số hiệu mặt hàng
6
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
10
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
35
Chiều dài có ích
330670
Số hiệu mặt hàng
8
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
10
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
35
Chiều dài có ích
330671
Số hiệu mặt hàng
10
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
10
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
35
Chiều dài có ích
330672
Số hiệu mặt hàng
12
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
10
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
35
Chiều dài có ích
330673
Số hiệu mặt hàng
14
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
10
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
35
Chiều dài có ích
330674
Số hiệu mặt hàng
20
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330675
Số hiệu mặt hàng
22
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330676
Số hiệu mặt hàng
25
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330677
Số hiệu mặt hàng
30
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330678
Số hiệu mặt hàng
35
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330679
Số hiệu mặt hàng
40
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330680
Số hiệu mặt hàng
45
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330681
Số hiệu mặt hàng
50
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330682
Số hiệu mặt hàng
68
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
45
Chiều dài có ích
330683
Số hiệu mặt hàng
112
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
50
Chiều dài có ích
330684
Số hiệu mặt hàng
82
Đường kính
Ren M 14
Nạp
13.300
T.độ c.phép
15
Chiều cao đoạn
kín
Cạnh
vành kín
Thiết kế mép
50
Chiều dài có ích
330685
Số hiệu mặt hàng