DK 654 B Supra Mũi khoan 1 ¼“ UNC Female cho Bê tông

Class Supra
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Bê tông
Tính chất
Phân đoạn tiêu chuẩn
Thiết kế được hàn bằng laser
Ưu thế: Các mũi khoan dành cho ứng dụng phổ dụng - cắt cực nhanh - tuổi thọ cao - các đoạn hình mái như DK 612 B - có thể được sử dụng trên máy điện và máy thủy lực - cho các đoạn thay thế xem DE 600 B
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính theo mm Mũi khoan theo mm Nạp Chiều rộng đoạn theo mm Thiết kế mép Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
61
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325771
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
250
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325789
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
202
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325787
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
122
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325779
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
52
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325769
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
112
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325778
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
92
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325776
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
62
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325772
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
132
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325781
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
182
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325786
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
300
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325790
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
66
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325773
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
72
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325774
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
56
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325770
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
225
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325788
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
162
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325784
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
102
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325777
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
172
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325785
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
152
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325783
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
142
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
4
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325782
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
82
Đường kính
31,75
Mũi khoan
Ren 1 1/4“
Nạp
3,5
Chiều rộng đoạn
Khớp răng tiêu chuẩn
Thiết kế mép
325775
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có