DO 900 B Special Đoạn vòng tròn cho Bê tông

Class Special
Độ tác động
Tuổi thọ
Phạm vi ứng dụng
Bê tông
Tính chất
Phân đoạn tiêu chuẩn
Thiết kế được hàn bằng laser
Ưu thế: Doạn vòng thay thế dành cho mũi khoan DR 912 B
Thiết lập lại bộ lọc
Đường kính/mm Chiều rộng đoạn/mm Chiều cao đoạn/mm Thiết kế mép Số hiệu mặt hàng
8
Đường kính
2
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325812
Số hiệu mặt hàng
10
Đường kính
2
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325813
Số hiệu mặt hàng
12
Đường kính
2
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325814
Số hiệu mặt hàng
14
Đường kính
2
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325815
Số hiệu mặt hàng
15
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325816
Số hiệu mặt hàng
16
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325817
Số hiệu mặt hàng
18
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325818
Số hiệu mặt hàng
20
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325819
Số hiệu mặt hàng
22
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325820
Số hiệu mặt hàng
24
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325821
Số hiệu mặt hàng
25
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325822
Số hiệu mặt hàng
26
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325823
Số hiệu mặt hàng
28
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325824
Số hiệu mặt hàng
30
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325825
Số hiệu mặt hàng
32
Đường kính
2,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325826
Số hiệu mặt hàng
35
Đường kính
3
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325827
Số hiệu mặt hàng
40
Đường kính
3
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325828
Số hiệu mặt hàng
42
Đường kính
3,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325829
Số hiệu mặt hàng
52
Đường kính
3,5
Chiều rộng đoạn
10
Chiều cao đoạn
Đoạn vòng tròn
Thiết kế mép
325832
Số hiệu mặt hàng