KL 361 JF Cuộn có lớp lót sợi cho Thép không gỉ, Thép, Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Thép
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Gỗ
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông JF
Ưu thế: Vải mài phổ dụng chất lượng cao - Độ thích ứng tối ưu với các đường viền phôi gia công - xé sạch và dễ dàng từ cuộn
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng /mm Chiều dài /mm Hạt SaU Type Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3934
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3936
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3982
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3918
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3913
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3947
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3945
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3980
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3924
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
120
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3963
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3949
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
120
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3965
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3920
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3903
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3979
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3938
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3956
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
600
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
64835
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3926
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3952
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3933
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3921
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3932
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3915
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3948
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3916
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3954
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
120
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3966
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3983
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3951
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
120
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3968
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3919
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3977
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3929
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3900
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3931
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3950
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3922
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
50
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3914
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3981
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
120
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3964
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
100
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3917
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
80
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
SaU Type
3902
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có