KL 361 JF Cuộn có lớp lót sợi cho Thép không gỉ, Thép, Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Thép không gỉ
Thép
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Gỗ
Nhựa
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông JF
Ưu thế: Vải mài phổ dụng chất lượng cao - Độ thích ứng tối ưu với các đường viền phôi gia công - xé sạch và dễ dàng từ cuộn
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3769
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3771
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3772
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3773
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3774
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3775
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3776
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3777
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3778
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3780
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3782
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3787
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3789
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3790
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3791
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3792
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3794
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3796
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3798
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3833
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3835
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3836
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3837
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3838
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3839
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3840
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3841
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3842
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
280
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3843
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3844
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
360
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3845
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3846
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3849
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
50
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3850
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3851
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3852
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3853
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3854
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3855
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3856
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3857
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3858
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
280
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3859
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3860
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
360
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3861
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3862
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
500
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
3863
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4201
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
50
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4202
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4203
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4204
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4205
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4206
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4207
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4208
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4209
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4210
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4212
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4214
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4217
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4219
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4220
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4221
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4222
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4223
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4224
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4225
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4226
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4228
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
4230
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
600
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
64825
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
600
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
64830
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
25.000
Chiều dài
600
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
64831
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
600
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
64832
Số hiệu mặt hàng
30
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 361 JF
Vật liệu mài Type
91286
Số hiệu mặt hàng