KL 385 JF Cuộn có lớp lót sợi cho Kim loại phổ biến, Kim loại không chứa sắt

Phạm vi ứng dụng
Kim loại phổ biến
Kim loại không chứa sắt
Thép không gỉ
Nhựa
Gỗ
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Vải bông JF
Ưu thế: Sản phẩm phổ dụng có giá hợp lý để mài biên dạng - thích ứng tối ưu với các đường viền phôi gia công - xé sạch và dễ dàng từ nhám cuộn
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Vật liệu mài Type Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218077
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218079
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218080
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218081
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218082
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218083
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218084
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218085
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218086
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218088
Số hiệu mặt hàng
40
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218090
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218094
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218096
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218097
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218098
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218099
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218100
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218101
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218102
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218103
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218105
Số hiệu mặt hàng
50
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218107
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218196
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218197
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218198
Số hiệu mặt hàng
25
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
KL 385 JF
Vật liệu mài Type
218199
Số hiệu mặt hàng