PL 31 B Cuộn có lớp lót giấy cho Vẹt ni, Sơn phủ, Bay trét, Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Vẹt ni
Sơn phủ
Bay trét
Gỗ
Kim loại phổ biến
Tính chất
Liên kết Keo dính
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ nửa hở
Lớp lót Giấy B
Ưu thế: Sản phẩm với tỉ lệ giữa hiệu suất và giá tối ưu - các đặc tính mài tối ưu để mài bằng tay và mài bằng máy cầm tay
Phạm vi hạt
16 24 30 36 40 50 60 80 100 120 150 180 220 240 280 320 360 400 500 600 800 1000 1200 1500 2000 2500 3000
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng/mm Chiều dài/mm Hạt Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
280
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
280
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
320
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
400
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
PL 31 B
Vật liệu mài Type