PS 22 F ACT Cuộn có lớp lót giấy cho Gỗ

Phạm vi ứng dụng
Gỗ
Kim loại phổ biến
Nhựa
Thép
Kim loại không chứa sắt
Tính chất
Liên kết Nhựa tổng hợp
Loại hạt Nhôm oxit
Loại phủ kín
Lớp lót Giấy F
Ưu thế: Công suất mài cao - Mẫu mài tinh và đồng nhất - Sản phẩm cao cấp dành cho gỗ cứng, sơn chất trám lót - Tuổi thọ cao và ít tắc nghẽn nhờ phương pháp ACT - Độ ổn định cạnh tốt
Thiết lập lại bộ lọc
Chiều rộng theo mm Chiều dài theo mm Hạt Số hiệu mặt hàng Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
20822
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
20850
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
20884
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
20916
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
20940
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
95
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
20960
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
2969
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
2971
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
2972
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
2973
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
2974
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
2975
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
2976
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
110
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
2978
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
2983
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
2985
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
2986
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
2987
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
2988
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
150
Hạt
2989
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
180
Hạt
2990
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
220
Hạt
2991
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
115
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
240
Hạt
2992
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
3014
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
100
Hạt
3015
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
150
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
3016
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
200
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
40
Hạt
3053
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
200
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
60
Hạt
3055
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
200
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
80
Hạt
3056
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có
200
Chiều rộng
50.000
Chiều dài
120
Hạt
3058
Số hiệu mặt hàng
Tính sẵn có